Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Colombia Peso và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Colombia Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Colombia Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi COP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


COP XEM
coinmill.com
2000 16.935
5000 42.337
10,000 84.674
20,000 169.348
50,000 423.369
100,000 846.738
200,000 1693.475
500,000 4233.688
1,000,000 8467.375
2,000,000 16,934.751
5,000,000 42,336.877
10,000,000 84,673.754
20,000,000 169,347.508
50,000,000 423,368.769
100,000,000 846,737.539
200,000,000 1,693,475.078
500,000,000 4,233,687.694
COP tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
XEM COP
coinmill.com
20.000 2400
50.000 5900
100.000 11,800
200.000 23,600
500.000 59,100
1000.000 118,100
2000.000 236,200
5000.000 590,500
10,000.000 1,181,000
20,000.000 2,362,000
50,000.000 5,905,000
100,000.000 11,810,000
200,000.000 23,620,100
500,000.000 59,050,200
1,000,000.000 118,100,400
2,000,000.000 236,200,700
5,000,000.000 590,501,800
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ