Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Colombia Peso và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Colombia Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Colombia Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 13 Tháng Một 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 28 Tháng Một 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi COP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


COP XPT
coinmill.com
5000 0.001
10,000 0.002
20,000 0.004
50,000 0.011
100,000 0.021
200,000 0.042
500,000 0.106
1,000,000 0.212
2,000,000 0.423
5,000,000 1.058
10,000,000 2.116
20,000,000 4.231
50,000,000 10.579
100,000,000 21.157
200,000,000 42.314
500,000,000 105.785
1,000,000,000 211.571
COP tỷ lệ
13 Tháng Một 2023
XPT COP
coinmill.com
0.001 2400
0.001 4700
0.002 9500
0.005 23,600
0.010 47,300
0.020 94,500
0.050 236,300
0.100 472,700
0.200 945,300
0.500 2,363,300
1.000 4,726,500
2.000 9,453,100
5.000 23,632,700
10.000 47,265,500
20.000 94,531,000
50.000 236,327,500
100.000 472,654,900
XPT tỷ lệ
28 Tháng Một 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ