Đánh dấu Phần Lan (FIM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 5,94573 FIM.

Costa Rica Colon (CRC) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Costa Rica Colon và Phần Lan Mark được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Costa Rica Colon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phần Lan Mark trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phần Lan Marks hoặc Costa Rica Colones để chuyển đổi loại tiền tệ.

Colon Costa Rica là tiền tệ Costa Rica (CR, CRI). Mark Phần Lan là tiền tệ Phần Lan (FI, FIN). Ký hiệu CRC có thể được viết C. Colon Costa Rica được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Colon Costa Rica cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mark Phần Lan cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CRC có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FIM có 6 chữ số có nghĩa.


CRC FIM
coinmill.com
500.00 6
1000.00 11
2000.00 23
5000.00 57
10,000.00 115
20,000.00 230
50,000.00 574
100,000.00 1149
200,000.00 2298
500,000.00 5744
1,000,000.00 11,489
2,000,000.00 22,978
5,000,000.00 57,444
10,000,000.00 114,889
20,000,000.00 229,778
50,000,000.00 574,445
100,000,000.00 1,148,890
CRC tỷ lệ
17 tháng Mười 2026
FIM CRC
coinmill.com
5 435.20
10 870.41
20 1740.81
50 4352.03
100 8704.05
200 17,408.11
500 43,520.27
1000 87,040.55
2000 174,081.10
5000 435,202.74
10,000 870,405.49
20,000 1,740,810.98
50,000 4,352,027.45
100,000 8,704,054.90
200,000 17,408,109.79
500,000 43,520,274.49
1,000,000 87,040,548.97
FIM tỷ lệ
15 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ