Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Costa Rica Colon (CRC) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Costa Rica Colon và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Costa Rica Colon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Costa Rica Colones để chuyển đổi loại tiền tệ.

Colon Costa Rica là tiền tệ Costa Rica (CR, CRI). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu CRC có thể được viết C. Colon Costa Rica được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Colon Costa Rica cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CRC có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


CRC ITL
coinmill.com
500.00 1595
1000.00 3190
2000.00 6380
5000.00 15,949
10,000.00 31,899
20,000.00 63,797
50,000.00 159,493
100,000.00 318,986
200,000.00 637,972
500,000.00 1,594,931
1,000,000.00 3,189,862
2,000,000.00 6,379,723
5,000,000.00 15,949,308
10,000,000.00 31,898,617
20,000,000.00 63,797,233
50,000,000.00 159,493,083
100,000,000.00 318,986,166
CRC tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL CRC
coinmill.com
1000 313.49
2000 626.99
5000 1567.47
10,000 3134.93
20,000 6269.86
50,000 15,674.66
100,000 31,349.32
200,000 62,698.64
500,000 156,746.61
1,000,000 313,493.22
2,000,000 626,986.44
5,000,000 1,567,466.10
10,000,000 3,134,932.19
20,000,000 6,269,864.38
50,000,000 15,674,660.96
100,000,000 31,349,321.91
200,000,000 62,698,643.83
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ