Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Costa Rica Colon (CRC) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Costa Rica Colon và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Costa Rica Colon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Costa Rica Colones để chuyển đổi loại tiền tệ.

Colon Costa Rica là tiền tệ Costa Rica (CR, CRI). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu CRC có thể được viết C. Colon Costa Rica được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Colon Costa Rica cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CRC có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


CRC ITL
coinmill.com
500.00 1842
1000.00 3685
2000.00 7369
5000.00 18,424
10,000.00 36,847
20,000.00 73,694
50,000.00 184,236
100,000.00 368,472
200,000.00 736,944
500,000.00 1,842,359
1,000,000.00 3,684,718
2,000,000.00 7,369,437
5,000,000.00 18,423,591
10,000,000.00 36,847,183
20,000,000.00 73,694,365
50,000,000.00 184,235,914
100,000,000.00 368,471,827
CRC tỷ lệ
11 tháng Chín 2026
ITL CRC
coinmill.com
1000 271.39
2000 542.78
5000 1356.96
10,000 2713.91
20,000 5427.82
50,000 13,569.56
100,000 27,139.12
200,000 54,278.23
500,000 135,695.58
1,000,000 271,391.17
2,000,000 542,782.34
5,000,000 1,356,955.85
10,000,000 2,713,911.69
20,000,000 5,427,823.38
50,000,000 13,569,558.46
100,000,000 27,139,116.92
200,000,000 54,278,233.83
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ