Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Costa Rica Colon và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Costa Rica Colon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Costa Rica Colones để chuyển đổi loại tiền tệ.

Colon Costa Rica là tiền tệ Costa Rica (CR, CRI). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu CRC có thể được viết C. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Colon Costa Rica được chia thành 100 centimos. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Colon Costa Rica cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CRC có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa.


CRC LKR
coinmill.com
500.00 360
1000.00 720
2000.00 1441
5000.00 3601
10,000.00 7203
20,000.00 14,405
50,000.00 36,014
100,000.00 72,027
200,000.00 144,054
500,000.00 360,135
1,000,000.00 720,270
2,000,000.00 1,440,541
5,000,000.00 3,601,351
10,000,000.00 7,202,703
20,000,000.00 14,405,405
50,000,000.00 36,013,514
100,000,000.00 72,027,027
CRC tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
LKR CRC
coinmill.com
200 277.67
500 694.18
1000 1388.37
2000 2776.74
5000 6941.84
10,000 13,883.68
20,000 27,767.35
50,000 69,418.39
100,000 138,836.77
200,000 277,673.55
500,000 694,183.86
1,000,000 1,388,367.73
2,000,000 2,776,735.46
5,000,000 6,941,838.65
10,000,000 13,883,677.30
20,000,000 27,767,354.60
50,000,000 69,418,386.49
LKR tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ