|
Chào mừng! Login
| ||
| |||
Dinar Serbia (CSD) đã được đổi tên thành Dinar Serbia (RSD)
Iraq Dinar (IQD) và Serbia Dinar (RSD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính
Chuyển đổi Serbia Dinar và Iraq Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Serbia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iraq Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iraq dinar hoặc Serbia dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.
Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CSD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa.