Dinar Serbia (CSD) đã được đổi tên thành Dinar Serbia (RSD)

Riel Campuchia (KHR) và Serbia Dinar (RSD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Serbia Dinar và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Serbia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Serbia dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CSD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


CSD KHR
coinmill.com
100.0 3900
200.0 7800
500.0 19,400
1000.0 38,800
2000.0 77,700
5000.0 194,200
10,000.0 388,500
20,000.0 776,900
50,000.0 1,942,300
100,000.0 3,884,600
200,000.0 7,769,200
500,000.0 19,423,100
1,000,000.0 38,846,200
2,000,000.0 77,692,300
5,000,000.0 194,230,800
10,000,000.0 388,461,500
20,000,000.0 776,923,100
CSD tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
KHR CSD
coinmill.com
5000 128.5
10,000 257.5
20,000 515.0
50,000 1287.0
100,000 2574.5
200,000 5148.5
500,000 12,871.5
1,000,000 25,742.5
2,000,000 51,485.0
5,000,000 128,713.0
10,000,000 257,425.5
20,000,000 514,851.5
50,000,000 1,287,128.5
100,000,000 2,574,257.5
200,000,000 5,148,515.0
500,000,000 12,871,287.0
1,000,000,000 25,742,574.5
KHR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ