Dinar Serbia (CSD) đã được đổi tên thành Dinar Serbia (RSD)

Mexico Unidad De Inversion (MXV) và Serbia Dinar (RSD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Serbia Dinar và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Serbia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Serbia dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi CSD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


CSD MXV
coinmill.com
0.0 1
0.0 2
0.0 4
0.0 10
0.0 20
0.0 39
0.5 98
1.0 196
2.0 393
5.0 982
10.0 1964
20.0 3927
50.0 9818
100.0 19,636
200.0 39,271
500.0 98,178
1000.0 196,356
CSD tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
MXV CSD
coinmill.com
1 0.0
2 0.0
5 0.0
10 0.0
20 0.0
50 0.5
100 0.5
200 1.0
500 2.5
1000 5.0
2000 10.0
5000 25.5
10,000 51.0
20,000 102.0
50,000 254.5
100,000 509.5
200,000 1018.5
MXV tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ