Dinar Serbia (CSD) đã được đổi tên thành Dinar Serbia (RSD)

Mexico Unidad De Inversion (MXV) và Serbia Dinar (RSD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Serbia Dinar và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Serbia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Serbia dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi CSD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


CSD MXV
coinmill.com
100.0 2
200.0 4
500.0 10
1000.0 20
2000.0 39
5000.0 98
10,000.0 197
20,000.0 394
50,000.0 985
100,000.0 1970
200,000.0 3939
500,000.0 9848
1,000,000.0 19,695
2,000,000.0 39,390
5,000,000.0 98,476
10,000,000.0 196,952
20,000,000.0 393,904
CSD tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
MXV CSD
coinmill.com
2 101.5
5 254.0
10 507.5
20 1015.5
50 2538.5
100 5077.5
200 10,155.0
500 25,387.0
1000 50,774.0
2000 101,547.5
5000 253,869.0
10,000 507,738.0
20,000 1,015,476.0
50,000 2,538,689.5
100,000 5,077,379.0
200,000 10,154,758.0
500,000 25,386,895.5
MXV tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ