Dinar Serbia (CSD) đã được đổi tên thành Dinar Serbia (RSD)

Qatar Rian (QAR) và Serbia Dinar (RSD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Serbia Dinar và Qatar Rian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Serbia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Riyals hoặc Serbia dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CSD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


CSD QAR
coinmill.com
100.0 3
200.0 7
500.0 17
1000.0 33
2000.0 67
5000.0 166
10,000.0 333
20,000.0 665
50,000.0 1663
100,000.0 3326
200,000.0 6652
500,000.0 16,629
1,000,000.0 33,258
2,000,000.0 66,516
5,000,000.0 166,289
10,000,000.0 332,579
20,000,000.0 665,157
CSD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
QAR CSD
coinmill.com
2 60.0
5 150.5
10 300.5
20 601.5
50 1503.5
100 3007.0
200 6013.5
500 15,034.0
1000 30,068.0
2000 60,136.0
5000 150,340.5
10,000 300,680.5
20,000 601,361.5
50,000 1,503,403.5
100,000 3,006,807.0
200,000 6,013,614.0
500,000 15,034,035.5
QAR tỷ lệ
26 tháng Ba 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ