Ecuador Sucre (ECS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) vào ngày 15 tháng 9 năm 2000.
1 USD tương đương với 25.000 ECS.

Cuban Convertible Peso (CUC) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Ecuador Sucre được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ecuador Sucre trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ecuador Sucres hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Sucre Ecuador là tiền tệ Ecuador (EC, ECU). Ký hiệu ECS có thể được viết S/. Sucre Ecuador được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sucre Ecuador cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ECS có 4 chữ số có nghĩa.


CUC ECS
coinmill.com
0.50 12,900
1.00 25,800
2.00 51,500
5.00 128,800
10.00 257,600
20.00 515,100
50.00 1,287,800
100.00 2,575,600
200.00 5,151,100
500.00 12,877,800
1000.00 25,755,600
2000.00 51,511,300
5000.00 128,778,200
10,000.00 257,556,400
20,000.00 515,112,800
50,000.00 1,287,782,000
100,000.00 2,575,564,100
CUC tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
ECS CUC
coinmill.com
20,000 0.78
50,000 1.94
100,000 3.88
200,000 7.77
500,000 19.41
1,000,000 38.83
2,000,000 77.65
5,000,000 194.13
10,000,000 388.26
20,000,000 776.53
50,000,000 1941.32
100,000,000 3882.64
200,000,000 7765.29
500,000,000 19,413.22
1,000,000,000 38,826.45
2,000,000,000 77,652.89
5,000,000,000 194,132.23
ECS tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ