Ecuador Sucre (ECS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) vào ngày 15 tháng 9 năm 2000.
1 USD tương đương với 25.000 ECS.

Cuban Convertible Peso (CUC) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Ecuador Sucre được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ecuador Sucre trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ecuador Sucres hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Sucre Ecuador là tiền tệ Ecuador (EC, ECU). Ký hiệu ECS có thể được viết S/. Sucre Ecuador được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sucre Ecuador cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ECS có 1 chữ số có nghĩa.


CUC ECS
coinmill.com
0.50 12,300
1.00 24,600
2.00 49,200
5.00 123,100
10.00 246,200
20.00 492,300
50.00 1,230,800
100.00 2,461,700
200.00 4,923,400
500.00 12,308,500
1000.00 24,617,000
2000.00 49,233,900
5000.00 123,084,800
10,000.00 246,169,700
20,000.00 492,339,300
50,000.00 1,230,848,300
100,000.00 2,461,696,700
CUC tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
ECS CUC
coinmill.com
20,000 0.81
50,000 2.03
100,000 4.06
200,000 8.12
500,000 20.31
1,000,000 40.62
2,000,000 81.24
5,000,000 203.11
10,000,000 406.22
20,000,000 812.45
50,000,000 2031.12
100,000,000 4062.24
200,000,000 8124.48
500,000,000 20,311.19
1,000,000,000 40,622.39
2,000,000,000 81,244.78
5,000,000,000 203,111.95
ECS tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ