Đánh dấu Phần Lan (FIM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 5,94573 FIM.

Cuban Convertible Peso (CUC) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Phần Lan Mark được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phần Lan Mark trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phần Lan Marks hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Mark Phần Lan là tiền tệ Phần Lan (FI, FIN). Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mark Phần Lan cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FIM có 6 chữ số có nghĩa.


CUC FIM
coinmill.com
0.50 3
1.00 5
2.00 10
5.00 26
10.00 52
20.00 104
50.00 260
100.00 520
200.00 1040
500.00 2601
1000.00 5202
2000.00 10,404
5000.00 26,009
10,000.00 52,018
20,000.00 104,037
50,000.00 260,092
100,000.00 520,184
CUC tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
FIM CUC
coinmill.com
5 0.96
10 1.92
20 3.84
50 9.61
100 19.22
200 38.45
500 96.12
1000 192.24
2000 384.48
5000 961.20
10,000 1922.40
20,000 3844.79
50,000 9611.98
100,000 19,223.95
200,000 38,447.90
500,000 96,119.75
1,000,000 192,239.51
FIM tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ