Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười hai 2022.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2022 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


CUC FRK
coinmill.com
0.50 4.5019
1.00 9.0038
2.00 18.0076
5.00 45.0191
10.00 90.0382
20.00 180.0763
50.00 450.1908
100.00 900.3815
200.00 1800.7631
500.00 4501.9077
1000.00 9003.8153
2000.00 18,007.6307
5000.00 45,019.0767
10,000.00 90,038.1533
20,000.00 180,076.3067
50,000.00 450,190.7667
100,000.00 900,381.5333
CUC tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2022
FRK CUC
coinmill.com
5.0000 0.56
10.0000 1.11
20.0000 2.22
50.0000 5.55
100.0000 11.11
200.0000 22.21
500.0000 55.53
1000.0000 111.06
2000.0000 222.13
5000.0000 555.32
10,000.0000 1110.64
20,000.0000 2221.28
50,000.0000 5553.20
100,000.0000 11,106.40
200,000.0000 22,212.81
500,000.0000 55,532.01
1,000,000.0000 111,064.03
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ