Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa.


CUC GNF
coinmill.com
0.50 4386
1.00 8772
2.00 17,544
5.00 43,859
10.00 87,718
20.00 175,436
50.00 438,590
100.00 877,179
200.00 1,754,359
500.00 4,385,897
1000.00 8,771,793
2000.00 17,543,586
5000.00 43,858,965
10,000.00 87,717,930
20,000.00 175,435,860
50,000.00 438,589,651
100,000.00 877,179,302
CUC tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
GNF CUC
coinmill.com
5000 0.57
10,000 1.14
20,000 2.28
50,000 5.70
100,000 11.40
200,000 22.80
500,000 57.00
1,000,000 114.00
2,000,000 228.00
5,000,000 570.01
10,000,000 1140.02
20,000,000 2280.04
50,000,000 5700.09
100,000,000 11,400.18
200,000,000 22,800.36
500,000,000 57,000.89
1,000,000,000 114,001.78
GNF tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ