Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa.


CUC GNF
coinmill.com
0.50 4462
1.00 8924
2.00 17,847
5.00 44,618
10.00 89,236
20.00 178,472
50.00 446,181
100.00 892,362
200.00 1,784,724
500.00 4,461,809
1000.00 8,923,619
2000.00 17,847,238
5000.00 44,618,094
10,000.00 89,236,188
20,000.00 178,472,376
50,000.00 446,180,941
100,000.00 892,361,882
CUC tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
GNF CUC
coinmill.com
5000 0.56
10,000 1.12
20,000 2.24
50,000 5.60
100,000 11.21
200,000 22.41
500,000 56.03
1,000,000 112.06
2,000,000 224.12
5,000,000 560.31
10,000,000 1120.62
20,000,000 2241.24
50,000,000 5603.11
100,000,000 11,206.22
200,000,000 22,412.43
500,000,000 56,031.08
1,000,000,000 112,062.16
GNF tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ