Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa.


CUC GNF
coinmill.com
0.50 4220
1.00 8440
2.00 16,880
5.00 42,200
10.00 84,401
20.00 168,801
50.00 422,004
100.00 844,007
200.00 1,688,014
500.00 4,220,036
1000.00 8,440,072
2000.00 16,880,145
5000.00 42,200,362
10,000.00 84,400,724
20,000.00 168,801,447
50,000.00 422,003,618
100,000.00 844,007,237
CUC tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
GNF CUC
coinmill.com
5000 0.59
10,000 1.18
20,000 2.37
50,000 5.92
100,000 11.85
200,000 23.70
500,000 59.24
1,000,000 118.48
2,000,000 236.96
5,000,000 592.41
10,000,000 1184.82
20,000,000 2369.65
50,000,000 5924.12
100,000,000 11,848.24
200,000,000 23,696.48
500,000,000 59,241.20
1,000,000,000 118,482.40
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ