Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


CUC IRR
coinmill.com
0.50 20,735
1.00 41,470
2.00 82,940
5.00 207,345
10.00 414,690
20.00 829,380
50.00 2,073,445
100.00 4,146,890
200.00 8,293,780
500.00 20,734,445
1000.00 41,468,890
2000.00 82,937,780
5000.00 207,344,445
10,000.00 414,688,890
20,000.00 829,377,780
50,000.00 2,073,444,445
100,000.00 4,146,888,890
CUC tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
IRR CUC
coinmill.com
50,000 1.21
100,000 2.41
200,000 4.82
500,000 12.06
1,000,000 24.11
2,000,000 48.23
5,000,000 120.57
10,000,000 241.14
20,000,000 482.29
50,000,000 1205.72
100,000,000 2411.45
200,000,000 4822.89
500,000,000 12,057.23
1,000,000,000 24,114.46
2,000,000,000 48,228.93
5,000,000,000 120,572.32
10,000,000,000 241,144.63
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ