Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


CUC IRR
coinmill.com
0.50 948,420
1.00 1,896,840
2.00 3,793,680
5.00 9,484,205
10.00 18,968,410
20.00 37,936,820
50.00 94,842,050
100.00 189,684,105
200.00 379,368,205
500.00 948,420,515
1000.00 1,896,841,025
2000.00 3,793,682,050
5000.00 9,484,205,130
10,000.00 18,968,410,255
20,000.00 37,936,820,515
50,000.00 94,842,051,280
100,000.00 189,684,102,565
CUC tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
IRR CUC
coinmill.com
1,000,000 0.53
2,000,000 1.05
5,000,000 2.64
10,000,000 5.27
20,000,000 10.54
50,000,000 26.36
100,000,000 52.72
200,000,000 105.44
500,000,000 263.60
1,000,000,000 527.19
2,000,000,000 1054.38
5,000,000,000 2635.96
10,000,000,000 5271.92
20,000,000,000 10,543.85
50,000,000,000 26,359.62
100,000,000,000 52,719.23
200,000,000,000 105,438.46
IRR tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ