Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


CUC IRR
coinmill.com
0.50 20,375
1.00 40,755
2.00 81,510
5.00 203,775
10.00 407,550
20.00 815,095
50.00 2,037,740
100.00 4,075,480
200.00 8,150,955
500.00 20,377,390
1000.00 40,754,780
2000.00 81,509,555
5000.00 203,773,890
10,000.00 407,547,780
20,000.00 815,095,555
50,000.00 2,037,738,890
100,000.00 4,075,477,780
CUC tỷ lệ
10 tháng Sáu 2026
IRR CUC
coinmill.com
50,000 1.23
100,000 2.45
200,000 4.91
500,000 12.27
1,000,000 24.54
2,000,000 49.07
5,000,000 122.69
10,000,000 245.37
20,000,000 490.74
50,000,000 1226.85
100,000,000 2453.70
200,000,000 4907.40
500,000,000 12,268.50
1,000,000,000 24,537.00
2,000,000,000 49,074.00
5,000,000,000 122,685.00
10,000,000,000 245,370.00
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ