Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


CUC IRR
coinmill.com
0.50 700,900
1.00 1,401,800
2.00 2,803,600
5.00 7,009,000
10.00 14,018,000
20.00 28,036,000
50.00 70,090,000
100.00 140,180,000
200.00 280,360,000
500.00 700,900,000
1000.00 1,401,800,000
2000.00 2,803,600,000
5000.00 7,009,000,000
10,000.00 14,018,000,000
20,000.00 28,036,000,000
50,000.00 70,090,000,000
100,000.00 140,180,000,000
CUC tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
IRR CUC
coinmill.com
1,000,000 0.71
2,000,000 1.43
5,000,000 3.57
10,000,000 7.13
20,000,000 14.27
50,000,000 35.67
100,000,000 71.34
200,000,000 142.67
500,000,000 356.68
1,000,000,000 713.37
2,000,000,000 1426.74
5,000,000,000 3566.84
10,000,000,000 7133.69
20,000,000,000 14,267.37
50,000,000,000 35,668.43
100,000,000,000 71,336.85
200,000,000,000 142,673.71
IRR tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ