Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa.


CUC ISK
coinmill.com
0.50 61
1.00 122
2.00 244
5.00 609
10.00 1219
20.00 2437
50.00 6094
100.00 12,187
200.00 24,375
500.00 60,936
1000.00 121,873
2000.00 243,746
5000.00 609,364
10,000.00 1,218,728
20,000.00 2,437,456
50,000.00 6,093,641
100,000.00 12,187,282
CUC tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
ISK CUC
coinmill.com
100 0.82
200 1.64
500 4.10
1000 8.21
2000 16.41
5000 41.03
10,000 82.05
20,000 164.11
50,000 410.26
100,000 820.53
200,000 1641.06
500,000 4102.64
1,000,000 8205.28
2,000,000 16,410.55
5,000,000 41,026.38
10,000,000 82,052.75
20,000,000 164,105.50
ISK tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ