Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa.


CUC ISK
coinmill.com
0.50 60
1.00 121
2.00 241
5.00 603
10.00 1205
20.00 2410
50.00 6025
100.00 12,051
200.00 24,101
500.00 60,253
1000.00 120,505
2000.00 241,010
5000.00 602,526
10,000.00 1,205,052
20,000.00 2,410,104
50,000.00 6,025,260
100,000.00 12,050,521
CUC tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
ISK CUC
coinmill.com
100 0.83
200 1.66
500 4.15
1000 8.30
2000 16.60
5000 41.49
10,000 82.98
20,000 165.97
50,000 414.92
100,000 829.84
200,000 1659.68
500,000 4149.20
1,000,000 8298.40
2,000,000 16,596.79
5,000,000 41,491.98
10,000,000 82,983.97
20,000,000 165,967.93
ISK tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ