Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa.


CUC ISK
coinmill.com
0.50 71
1.00 141
2.00 282
5.00 705
10.00 1410
20.00 2821
50.00 7052
100.00 14,103
200.00 28,206
500.00 70,515
1000.00 141,031
2000.00 282,061
5000.00 705,153
10,000.00 1,410,307
20,000.00 2,820,613
50,000.00 7,051,533
100,000.00 14,103,066
CUC tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
ISK CUC
coinmill.com
100 0.71
200 1.42
500 3.55
1000 7.09
2000 14.18
5000 35.45
10,000 70.91
20,000 141.81
50,000 354.53
100,000 709.07
200,000 1418.13
500,000 3545.33
1,000,000 7090.66
2,000,000 14,181.31
5,000,000 35,453.28
10,000,000 70,906.57
20,000,000 141,813.13
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ