Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Cuban Convertible Peso (CUC) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


CUC ITL
coinmill.com
0.50 822
1.00 1644
2.00 3288
5.00 8221
10.00 16,441
20.00 32,882
50.00 82,206
100.00 164,411
200.00 328,822
500.00 822,055
1000.00 1,644,110
2000.00 3,288,221
5000.00 8,220,552
10,000.00 16,441,105
20,000.00 32,882,210
50,000.00 82,205,524
100,000.00 164,411,048
CUC tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
ITL CUC
coinmill.com
1000 0.61
2000 1.22
5000 3.04
10,000 6.08
20,000 12.16
50,000 30.41
100,000 60.82
200,000 121.65
500,000 304.12
1,000,000 608.23
2,000,000 1216.46
5,000,000 3041.16
10,000,000 6082.32
20,000,000 12,164.63
50,000,000 30,411.58
100,000,000 60,823.16
200,000,000 121,646.33
ITL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ