Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Cuban Convertible Peso (CUC) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


CUC ITL
coinmill.com
0.50 851
1.00 1702
2.00 3404
5.00 8510
10.00 17,019
20.00 34,038
50.00 85,096
100.00 170,192
200.00 340,383
500.00 850,958
1000.00 1,701,916
2000.00 3,403,831
5000.00 8,509,578
10,000.00 17,019,156
20,000.00 34,038,312
50,000.00 85,095,781
100,000.00 170,191,562
CUC tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
ITL CUC
coinmill.com
1000 0.59
2000 1.18
5000 2.94
10,000 5.88
20,000 11.75
50,000 29.38
100,000 58.76
200,000 117.51
500,000 293.79
1,000,000 587.57
2,000,000 1175.15
5,000,000 2937.87
10,000,000 5875.73
20,000,000 11,751.46
50,000,000 29,378.66
100,000,000 58,757.32
200,000,000 117,514.64
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ