Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


CUC JPY
coinmill.com
0.50 81
1.00 162
2.00 324
5.00 809
10.00 1618
20.00 3236
50.00 8090
100.00 16,180
200.00 32,360
500.00 80,900
1000.00 161,800
2000.00 323,600
5000.00 809,000
10,000.00 1,618,000
20,000.00 3,236,001
50,000.00 8,090,001
100,000.00 16,180,003
CUC tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026
JPY CUC
coinmill.com
100 0.62
200 1.24
500 3.09
1000 6.18
2000 12.36
5000 30.90
10,000 61.80
20,000 123.61
50,000 309.02
100,000 618.05
200,000 1236.09
500,000 3090.23
1,000,000 6180.47
2,000,000 12,360.94
5,000,000 30,902.34
10,000,000 61,804.69
20,000,000 123,609.37
JPY tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ