Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


CUC JPY
coinmill.com
0.50 79
1.00 159
2.00 317
5.00 793
10.00 1585
20.00 3170
50.00 7925
100.00 15,850
200.00 31,700
500.00 79,250
1000.00 158,500
2000.00 317,000
5000.00 792,500
10,000.00 1,585,001
20,000.00 3,170,002
50,000.00 7,925,005
100,000.00 15,850,009
CUC tỷ lệ
14 tháng Năm 2026
JPY CUC
coinmill.com
100 0.63
200 1.26
500 3.15
1000 6.31
2000 12.62
5000 31.55
10,000 63.09
20,000 126.18
50,000 315.46
100,000 630.91
200,000 1261.83
500,000 3154.57
1,000,000 6309.14
2,000,000 12,618.29
5,000,000 31,545.72
10,000,000 63,091.45
20,000,000 126,182.89
JPY tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ