Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


CUC KGS
coinmill.com
0.50 43
1.00 86
2.00 172
5.00 430
10.00 860
20.00 1720
50.00 4299
100.00 8599
200.00 17,197
500.00 42,993
1000.00 85,986
2000.00 171,973
5000.00 429,932
10,000.00 859,865
20,000.00 1,719,730
50,000.00 4,299,325
100,000.00 8,598,650
CUC tỷ lệ
26 tháng Tư 2026
KGS CUC
coinmill.com
50 0.58
100 1.16
200 2.33
500 5.81
1000 11.63
2000 23.26
5000 58.15
10,000 116.30
20,000 232.59
50,000 581.49
100,000 1162.97
200,000 2325.95
500,000 5814.87
1,000,000 11,629.73
2,000,000 23,259.47
5,000,000 58,148.66
10,000,000 116,297.33
KGS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ