Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


CUC KGS
coinmill.com
0.50 44
1.00 88
2.00 176
5.00 441
10.00 881
20.00 1763
50.00 4407
100.00 8813
200.00 17,627
500.00 44,067
1000.00 88,134
2000.00 176,267
5000.00 440,668
10,000.00 881,337
20,000.00 1,762,674
50,000.00 4,406,685
100,000.00 8,813,370
CUC tỷ lệ
3 tháng Tư 2025
KGS CUC
coinmill.com
50 0.57
100 1.13
200 2.27
500 5.67
1000 11.35
2000 22.69
5000 56.73
10,000 113.46
20,000 226.93
50,000 567.32
100,000 1134.64
200,000 2269.28
500,000 5673.20
1,000,000 11,346.40
2,000,000 22,692.80
5,000,000 56,731.99
10,000,000 113,463.98
KGS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ