Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


CUC KHR
coinmill.com
0.50 2000
1.00 4100
2.00 8200
5.00 20,400
10.00 40,900
20.00 81,700
50.00 204,400
100.00 408,700
200.00 817,400
500.00 2,043,600
1000.00 4,087,100
2000.00 8,174,200
5000.00 20,435,600
10,000.00 40,871,200
20,000.00 81,742,300
50,000.00 204,355,800
100,000.00 408,711,600
CUC tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
KHR CUC
coinmill.com
5000 1.22
10,000 2.45
20,000 4.89
50,000 12.23
100,000 24.47
200,000 48.93
500,000 122.34
1,000,000 244.67
2,000,000 489.34
5,000,000 1223.36
10,000,000 2446.71
20,000,000 4893.43
50,000,000 12,233.57
100,000,000 24,467.13
200,000,000 48,934.26
500,000,000 122,335.65
1,000,000,000 244,671.30
KHR tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ