Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa.


CUC KHR
coinmill.com
0.50 2000
1.00 4000
2.00 8000
5.00 19,900
10.00 39,900
20.00 79,700
50.00 199,300
100.00 398,600
200.00 797,100
500.00 1,992,800
1000.00 3,985,500
2000.00 7,971,100
5000.00 19,927,700
10,000.00 39,855,300
20,000.00 79,710,600
50,000.00 199,276,500
100,000.00 398,553,100
CUC tỷ lệ
26 tháng Tư 2026
KHR CUC
coinmill.com
2000 0.50
5000 1.25
10,000 2.51
20,000 5.02
50,000 12.55
100,000 25.09
200,000 50.18
500,000 125.45
1,000,000 250.91
2,000,000 501.82
5,000,000 1254.54
10,000,000 2509.08
20,000,000 5018.15
50,000,000 12,545.38
100,000,000 25,090.76
200,000,000 50,181.52
500,000,000 125,453.81
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ