Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa.


CUC KHR
coinmill.com
0.50 2000
1.00 4000
2.00 8000
5.00 20,100
10.00 40,200
20.00 80,300
50.00 200,800
100.00 401,600
200.00 803,200
500.00 2,008,100
1000.00 4,016,200
2000.00 8,032,400
5000.00 20,081,000
10,000.00 40,161,900
20,000.00 80,323,900
50,000.00 200,809,600
100,000.00 401,619,300
CUC tỷ lệ
5 tháng Ba 2026
KHR CUC
coinmill.com
5000 1.24
10,000 2.49
20,000 4.98
50,000 12.45
100,000 24.90
200,000 49.80
500,000 124.50
1,000,000 248.99
2,000,000 497.98
5,000,000 1244.96
10,000,000 2489.92
20,000,000 4979.84
50,000,000 12,449.60
100,000,000 24,899.20
200,000,000 49,798.41
500,000,000 124,496.02
1,000,000,000 248,992.05
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ