Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa.


CUC LKR
coinmill.com
0.50 140
1.00 280
2.00 560
5.00 1400
10.00 2799
20.00 5598
50.00 13,996
100.00 27,992
200.00 55,984
500.00 139,960
1000.00 279,920
2000.00 559,841
5000.00 1,399,602
10,000.00 2,799,203
20,000.00 5,598,406
50,000.00 13,996,015
100,000.00 27,992,031
CUC tỷ lệ
28 tháng Năm 2026
LKR CUC
coinmill.com
200 0.71
500 1.79
1000 3.57
2000 7.14
5000 17.86
10,000 35.72
20,000 71.45
50,000 178.62
100,000 357.24
200,000 714.49
500,000 1786.22
1,000,000 3572.45
2,000,000 7144.89
5,000,000 17,862.23
10,000,000 35,724.45
20,000,000 71,448.91
50,000,000 178,622.27
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ