Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa.


CUC LKR
coinmill.com
0.50 144
1.00 289
2.00 577
5.00 1443
10.00 2887
20.00 5773
50.00 14,433
100.00 28,866
200.00 57,733
500.00 144,332
1000.00 288,664
2000.00 577,329
5000.00 1,443,322
10,000.00 2,886,644
20,000.00 5,773,287
50,000.00 14,433,218
100,000.00 28,866,437
CUC tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
LKR CUC
coinmill.com
200 0.69
500 1.73
1000 3.46
2000 6.93
5000 17.32
10,000 34.64
20,000 69.28
50,000 173.21
100,000 346.42
200,000 692.85
500,000 1732.12
1,000,000 3464.23
2,000,000 6928.46
5,000,000 17,321.15
10,000,000 34,642.31
20,000,000 69,284.62
50,000,000 173,211.54
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ