Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 5 chữ số có nghĩa.


CUC LKR
coinmill.com
0.50 101
1.00 203
2.00 406
5.00 1014
10.00 2028
20.00 4055
50.00 10,138
100.00 20,275
200.00 40,550
500.00 101,376
1000.00 202,751
2000.00 405,502
5000.00 1,013,756
10,000.00 2,027,512
20,000.00 4,055,024
50,000.00 10,137,560
100,000.00 20,275,120
CUC tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
LKR CUC
coinmill.com
200 0.99
500 2.47
1000 4.93
2000 9.86
5000 24.66
10,000 49.32
20,000 98.64
50,000 246.61
100,000 493.22
200,000 986.43
500,000 2466.08
1,000,000 4932.15
2,000,000 9864.31
5,000,000 24,660.77
10,000,000 49,321.53
20,000,000 98,643.07
50,000,000 246,607.67
LKR tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ