Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2022.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười một 2022 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2022 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


CUC LYD
coinmill.com
0.50 2.434
1.00 4.867
2.00 9.735
5.00 24.337
10.00 48.673
20.00 97.346
50.00 243.366
100.00 486.732
200.00 973.465
500.00 2433.662
1000.00 4867.325
2000.00 9734.650
5000.00 24,336.625
10,000.00 48,673.250
20,000.00 97,346.499
50,000.00 243,366.248
100,000.00 486,732.497
CUC tỷ lệ
22 tháng Mười một 2022
LYD CUC
coinmill.com
5.000 1.03
10.000 2.05
20.000 4.11
50.000 10.27
100.000 20.55
200.000 41.09
500.000 102.73
1000.000 205.45
2000.000 410.90
5000.000 1027.26
10,000.000 2054.52
20,000.000 4109.03
50,000.000 10,272.58
100,000.000 20,545.17
200,000.000 41,090.33
500,000.000 102,725.83
1,000,000.000 205,451.66
LYD tỷ lệ
25 tháng Mười một 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ