Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2021 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


CUC LYD
coinmill.com
0.50 2.302
1.00 4.604
2.00 9.208
5.00 23.019
10.00 46.038
20.00 92.076
50.00 230.190
100.00 460.380
200.00 920.760
500.00 2301.900
1000.00 4603.799
2000.00 9207.598
5000.00 23,018.995
10,000.00 46,037.990
20,000.00 92,075.980
50,000.00 230,189.951
100,000.00 460,379.901
CUC tỷ lệ
23 tháng Mười một 2021
LYD CUC
coinmill.com
5.000 1.09
10.000 2.17
20.000 4.34
50.000 10.86
100.000 21.72
200.000 43.44
500.000 108.61
1000.000 217.21
2000.000 434.42
5000.000 1086.06
10,000.000 2172.12
20,000.000 4344.24
50,000.000 10,860.60
100,000.000 21,721.19
200,000.000 43,442.38
500,000.000 108,605.96
1,000,000.000 217,211.92
LYD tỷ lệ
25 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ