Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


CUC LYD
coinmill.com
0.50 0.078
1.00 0.157
2.00 0.314
5.00 0.785
10.00 1.569
20.00 3.138
50.00 7.845
100.00 15.690
200.00 31.380
500.00 78.451
1000.00 156.902
2000.00 313.803
5000.00 784.508
10,000.00 1569.016
20,000.00 3138.032
50,000.00 7845.079
100,000.00 15,690.159
CUC tỷ lệ
16 tháng Tám 2026
LYD CUC
coinmill.com
0.100 0.64
0.200 1.27
0.500 3.19
1.000 6.37
2.000 12.75
5.000 31.87
10.000 63.73
20.000 127.47
50.000 318.67
100.000 637.34
200.000 1274.68
500.000 3186.71
1000.000 6373.42
2000.000 12,746.84
5000.000 31,867.11
10,000.000 63,734.22
20,000.000 127,468.44
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ