Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 19 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


CUC MGA
coinmill.com
0.50 2148
1.00 4297
2.00 8593
5.00 21,483
10.00 42,965
20.00 85,931
50.00 214,827
100.00 429,654
200.00 859,307
500.00 2,148,268
1000.00 4,296,535
2000.00 8,593,071
5000.00 21,482,676
10,000.00 42,965,353
20,000.00 85,930,706
50,000.00 214,826,765
100,000.00 429,653,529
CUC tỷ lệ
19 Tháng Một 2026
MGA CUC
coinmill.com
5000 1.16
10,000 2.33
20,000 4.65
50,000 11.64
100,000 23.27
200,000 46.55
500,000 116.37
1,000,000 232.75
2,000,000 465.49
5,000,000 1163.73
10,000,000 2327.46
20,000,000 4654.91
50,000,000 11,637.28
100,000,000 23,274.57
200,000,000 46,549.13
500,000,000 116,372.84
1,000,000,000 232,745.67
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ