Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


CUC MGA
coinmill.com
0.50 2181
1.00 4362
2.00 8725
5.00 21,811
10.00 43,623
20.00 87,245
50.00 218,114
100.00 436,227
200.00 872,455
500.00 2,181,137
1000.00 4,362,274
2000.00 8,724,548
5000.00 21,811,370
10,000.00 43,622,741
20,000.00 87,245,482
50,000.00 218,113,704
100,000.00 436,227,409
CUC tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
MGA CUC
coinmill.com
5000 1.15
10,000 2.29
20,000 4.58
50,000 11.46
100,000 22.92
200,000 45.85
500,000 114.62
1,000,000 229.24
2,000,000 458.48
5,000,000 1146.19
10,000,000 2292.38
20,000,000 4584.76
50,000,000 11,461.91
100,000,000 22,923.82
200,000,000 45,847.65
500,000,000 114,619.12
1,000,000,000 229,238.23
MGA tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ