Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


CUC MGA
coinmill.com
0.50 2165
1.00 4330
2.00 8660
5.00 21,649
10.00 43,298
20.00 86,596
50.00 216,491
100.00 432,982
200.00 865,965
500.00 2,164,912
1000.00 4,329,824
2000.00 8,659,647
5000.00 21,649,118
10,000.00 43,298,235
20,000.00 86,596,471
50,000.00 216,491,176
100,000.00 432,982,353
CUC tỷ lệ
25 tháng Mười một 2025
MGA CUC
coinmill.com
5000 1.15
10,000 2.31
20,000 4.62
50,000 11.55
100,000 23.10
200,000 46.19
500,000 115.48
1,000,000 230.96
2,000,000 461.91
5,000,000 1154.78
10,000,000 2309.56
20,000,000 4619.13
50,000,000 11,547.81
100,000,000 23,095.63
200,000,000 46,191.26
500,000,000 115,478.15
1,000,000,000 230,956.29
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ