Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa.


CUC MMK
coinmill.com
0.50 1050
1.00 2150
2.00 4300
5.00 10,700
10.00 21,450
20.00 42,900
50.00 107,200
100.00 214,400
200.00 428,800
500.00 1,071,950
1000.00 2,143,950
2000.00 4,287,850
5000.00 10,719,650
10,000.00 21,439,300
20,000.00 42,878,600
50,000.00 107,196,450
100,000.00 214,392,950
CUC tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
MMK CUC
coinmill.com
2000 0.93
5000 2.33
10,000 4.66
20,000 9.33
50,000 23.32
100,000 46.64
200,000 93.29
500,000 233.22
1,000,000 466.43
2,000,000 932.87
5,000,000 2332.17
10,000,000 4664.33
20,000,000 9328.67
50,000,000 23,321.66
100,000,000 46,643.33
200,000,000 93,286.65
500,000,000 233,216.63
MMK tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ