Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2022.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười một 2022 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười một 2022 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


CUC MUR
coinmill.com
0.50 21.96
1.00 43.93
2.00 87.85
5.00 219.63
10.00 439.26
20.00 878.52
50.00 2196.29
100.00 4392.58
200.00 8785.17
500.00 21,962.92
1000.00 43,925.83
2000.00 87,851.67
5000.00 219,629.17
10,000.00 439,258.34
20,000.00 878,516.69
50,000.00 2,196,291.72
100,000.00 4,392,583.44
CUC tỷ lệ
22 tháng Mười một 2022
MUR CUC
coinmill.com
50.00 1.14
100.00 2.28
200.00 4.55
500.00 11.38
1000.00 22.77
2000.00 45.53
5000.00 113.83
10,000.00 227.66
20,000.00 455.31
50,000.00 1138.28
100,000.00 2276.56
200,000.00 4553.13
500,000.00 11,382.82
1,000,000.00 22,765.65
2,000,000.00 45,531.29
5,000,000.00 113,828.23
10,000,000.00 227,656.46
MUR tỷ lệ
22 tháng Mười một 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ