Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


CUC MZN
coinmill.com
0.50 31
1.00 62
2.00 123
5.00 308
10.00 617
20.00 1234
50.00 3085
100.00 6169
200.00 12,339
500.00 30,847
1000.00 61,694
2000.00 123,388
5000.00 308,471
10,000.00 616,941
20,000.00 1,233,882
50,000.00 3,084,706
100,000.00 6,169,412
CUC tỷ lệ
5 tháng Ba 2026
MZN CUC
coinmill.com
50 0.81
100 1.62
200 3.24
500 8.10
1000 16.21
2000 32.42
5000 81.05
10,000 162.09
20,000 324.18
50,000 810.45
100,000 1620.90
200,000 3241.80
500,000 8104.50
1,000,000 16,209.00
2,000,000 32,418.00
5,000,000 81,045.00
10,000,000 162,090.01
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ