Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


CUC MZN
coinmill.com
0.50 32
1.00 64
2.00 128
5.00 320
10.00 639
20.00 1279
50.00 3197
100.00 6394
200.00 12,788
500.00 31,971
1000.00 63,942
2000.00 127,884
5000.00 319,709
10,000.00 639,418
20,000.00 1,278,835
50,000.00 3,197,088
100,000.00 6,394,175
CUC tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
MZN CUC
coinmill.com
50 0.78
100 1.56
200 3.13
500 7.82
1000 15.64
2000 31.28
5000 78.20
10,000 156.39
20,000 312.78
50,000 781.96
100,000 1563.92
200,000 3127.85
500,000 7819.62
1,000,000 15,639.23
2,000,000 31,278.47
5,000,000 78,196.17
10,000,000 156,392.33
MZN tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ