Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


CUC MZN
coinmill.com
0.50 31
1.00 61
2.00 122
5.00 306
10.00 612
20.00 1224
50.00 3061
100.00 6122
200.00 12,245
500.00 30,612
1000.00 61,223
2000.00 122,446
5000.00 306,116
10,000.00 612,231
20,000.00 1,224,462
50,000.00 3,061,155
100,000.00 6,122,311
CUC tỷ lệ
26 tháng Tư 2026
MZN CUC
coinmill.com
50 0.82
100 1.63
200 3.27
500 8.17
1000 16.33
2000 32.67
5000 81.67
10,000 163.34
20,000 326.67
50,000 816.69
100,000 1633.37
200,000 3266.74
500,000 8166.85
1,000,000 16,333.70
2,000,000 32,667.40
5,000,000 81,668.51
10,000,000 163,337.02
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ