Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


CUC MZN
coinmill.com
0.50 31
1.00 62
2.00 123
5.00 308
10.00 616
20.00 1233
50.00 3082
100.00 6165
200.00 12,329
500.00 30,823
1000.00 61,646
2000.00 123,292
5000.00 308,229
10,000.00 616,459
20,000.00 1,232,918
50,000.00 3,082,294
100,000.00 6,164,588
CUC tỷ lệ
10 tháng Sáu 2026
MZN CUC
coinmill.com
50 0.81
100 1.62
200 3.24
500 8.11
1000 16.22
2000 32.44
5000 81.11
10,000 162.22
20,000 324.43
50,000 811.08
100,000 1622.17
200,000 3244.34
500,000 8110.84
1,000,000 16,221.68
2,000,000 32,443.37
5,000,000 81,108.42
10,000,000 162,216.84
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ