Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Nano được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nanos hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa.


CUC NANO
coinmill.com
0.50 0.10448
1.00 0.20896
2.00 0.41792
5.00 1.04481
10.00 2.08962
20.00 4.17925
50.00 10.44811
100.00 20.89623
200.00 41.79246
500.00 104.48115
1000.00 208.96229
2000.00 417.92458
5000.00 1044.81146
10,000.00 2089.62292
20,000.00 4179.24584
50,000.00 10,448.11461
100,000.00 20,896.22921
CUC tỷ lệ
10 tháng Sáu 2026
NANO CUC
coinmill.com
0.20000 0.96
0.50000 2.39
1.00000 4.79
2.00000 9.57
5.00000 23.93
10.00000 47.86
20.00000 95.71
50.00000 239.28
100.00000 478.56
200.00000 957.11
500.00000 2392.78
1000.00000 4785.55
2000.00000 9571.10
5000.00000 23,927.76
10,000.00000 47,855.52
20,000.00000 95,711.05
50,000.00000 239,277.62
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ