Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 19 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


CUC NVC
coinmill.com
0.50 1.66946
1.00 3.33893
2.00 6.67785
5.00 16.69463
10.00 33.38926
20.00 66.77852
50.00 166.94629
100.00 333.89258
200.00 667.78517
500.00 1669.46292
1000.00 3338.92584
2000.00 6677.85168
5000.00 16,694.62920
10,000.00 33,389.25841
20,000.00 66,778.51681
50,000.00 166,946.29204
100,000.00 333,892.58407
CUC tỷ lệ
19 Tháng Một 2026
NVC CUC
coinmill.com
2.00000 0.60
5.00000 1.50
10.00000 2.99
20.00000 5.99
50.00000 14.97
100.00000 29.95
200.00000 59.90
500.00000 149.75
1000.00000 299.50
2000.00000 599.00
5000.00000 1497.49
10,000.00000 2994.98
20,000.00000 5989.95
50,000.00000 14,974.88
100,000.00000 29,949.75
200,000.00000 59,899.50
500,000.00000 149,748.76
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ