Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


CUC NVC
coinmill.com
0.50 1.69085
1.00 3.38170
2.00 6.76340
5.00 16.90850
10.00 33.81699
20.00 67.63399
50.00 169.08497
100.00 338.16995
200.00 676.33989
500.00 1690.84973
1000.00 3381.69947
2000.00 6763.39894
5000.00 16,908.49735
10,000.00 33,816.99470
20,000.00 67,633.98939
50,000.00 169,084.97348
100,000.00 338,169.94697
CUC tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
NVC CUC
coinmill.com
2.00000 0.59
5.00000 1.48
10.00000 2.96
20.00000 5.91
50.00000 14.79
100.00000 29.57
200.00000 59.14
500.00000 147.85
1000.00000 295.71
2000.00000 591.42
5000.00000 1478.55
10,000.00000 2957.09
20,000.00000 5914.19
50,000.00000 14,785.47
100,000.00000 29,570.93
200,000.00000 59,141.86
500,000.00000 147,854.65
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ