Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


CUC NVC
coinmill.com
0.50 1.66609
1.00 3.33218
2.00 6.66437
5.00 16.66092
10.00 33.32183
20.00 66.64366
50.00 166.60916
100.00 333.21832
200.00 666.43664
500.00 1666.09159
1000.00 3332.18318
2000.00 6664.36635
5000.00 16,660.91589
10,000.00 33,321.83177
20,000.00 66,643.66354
50,000.00 166,609.15886
100,000.00 333,218.31772
CUC tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
NVC CUC
coinmill.com
2.00000 0.60
5.00000 1.50
10.00000 3.00
20.00000 6.00
50.00000 15.01
100.00000 30.01
200.00000 60.02
500.00000 150.05
1000.00000 300.10
2000.00000 600.21
5000.00000 1500.52
10,000.00000 3001.04
20,000.00000 6002.07
50,000.00000 15,005.18
100,000.00000 30,010.35
200,000.00000 60,020.71
500,000.00000 150,051.77
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ