Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


CUC NVC
coinmill.com
0.50 1.67672
1.00 3.35344
2.00 6.70688
5.00 16.76720
10.00 33.53440
20.00 67.06879
50.00 167.67199
100.00 335.34397
200.00 670.68794
500.00 1676.71985
1000.00 3353.43971
2000.00 6706.87942
5000.00 16,767.19855
10,000.00 33,534.39710
20,000.00 67,068.79419
50,000.00 167,671.98548
100,000.00 335,343.97097
CUC tỷ lệ
10 tháng Sáu 2026
NVC CUC
coinmill.com
2.00000 0.60
5.00000 1.49
10.00000 2.98
20.00000 5.96
50.00000 14.91
100.00000 29.82
200.00000 59.64
500.00000 149.10
1000.00000 298.20
2000.00000 596.40
5000.00000 1491.01
10,000.00000 2982.01
20,000.00000 5964.03
50,000.00000 14,910.06
100,000.00000 29,820.13
200,000.00000 59,640.26
500,000.00000 149,100.64
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ