Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


CUC OMR
coinmill.com
0.50 0.195
1.00 0.385
2.00 0.770
5.00 1.925
10.00 3.855
20.00 7.705
50.00 19.265
100.00 38.530
200.00 77.060
500.00 192.655
1000.00 385.310
2000.00 770.620
5000.00 1926.545
10,000.00 3853.090
20,000.00 7706.180
50,000.00 19,265.450
100,000.00 38,530.895
CUC tỷ lệ
5 tháng Ba 2026
OMR CUC
coinmill.com
0.200 0.52
0.500 1.30
1.000 2.60
2.000 5.19
5.000 12.98
10.000 25.95
20.000 51.91
50.000 129.77
100.000 259.53
200.000 519.06
500.000 1297.66
1000.000 2595.32
2000.000 5190.64
5000.000 12,976.60
10,000.000 25,953.20
20,000.000 51,906.40
50,000.000 129,765.99
OMR tỷ lệ
4 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ