Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


CUC OMR
coinmill.com
0.50 0.190
1.00 0.380
2.00 0.760
5.00 1.900
10.00 3.805
20.00 7.610
50.00 19.025
100.00 38.045
200.00 76.095
500.00 190.235
1000.00 380.465
2000.00 760.930
5000.00 1902.330
10,000.00 3804.660
20,000.00 7609.320
50,000.00 19,023.300
100,000.00 38,046.595
CUC tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
OMR CUC
coinmill.com
0.200 0.53
0.500 1.31
1.000 2.63
2.000 5.26
5.000 13.14
10.000 26.28
20.000 52.57
50.000 131.42
100.000 262.84
200.000 525.67
500.000 1314.18
1000.000 2628.36
2000.000 5256.71
5000.000 13,141.78
10,000.000 26,283.56
20,000.000 52,567.12
50,000.000 131,417.80
OMR tỷ lệ
27 tháng Ba 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ