Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


CUC OMR
coinmill.com
0.50 0.190
1.00 0.385
2.00 0.770
5.00 1.925
10.00 3.850
20.00 7.700
50.00 19.250
100.00 38.495
200.00 76.990
500.00 192.475
1000.00 384.950
2000.00 769.905
5000.00 1924.755
10,000.00 3849.515
20,000.00 7699.025
50,000.00 19,247.565
100,000.00 38,495.125
CUC tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
OMR CUC
coinmill.com
0.200 0.52
0.500 1.30
1.000 2.60
2.000 5.20
5.000 12.99
10.000 25.98
20.000 51.95
50.000 129.89
100.000 259.77
200.000 519.55
500.000 1298.87
1000.000 2597.73
2000.000 5195.46
5000.000 12,988.66
10,000.000 25,977.31
20,000.000 51,954.63
50,000.000 129,886.57
OMR tỷ lệ
9 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ