Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Cuban Convertible Peso (CUC) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu RUR có thể được viết R. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Sáu 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 6 chữ số có nghĩa.


CUC RUR
coinmill.com
0.50 39,480
1.00 78,960
2.00 157,930
5.00 394,820
10.00 789,640
20.00 1,579,280
50.00 3,948,190
100.00 7,896,380
200.00 15,792,760
500.00 39,481,900
1000.00 78,963,810
2000.00 157,927,620
5000.00 394,819,040
10,000.00 789,638,090
20,000.00 1,579,276,170
50,000.00 3,948,190,440
100,000.00 7,896,380,870
CUC tỷ lệ
21 tháng Năm 2026
RUR CUC
coinmill.com
50,000 0.63
100,000 1.27
200,000 2.53
500,000 6.33
1,000,000 12.66
2,000,000 25.33
5,000,000 63.32
10,000,000 126.64
20,000,000 253.28
50,000,000 633.20
100,000,000 1266.40
200,000,000 2532.81
500,000,000 6332.01
1,000,000,000 12,664.03
2,000,000,000 25,328.06
5,000,000,000 63,320.15
10,000,000,000 126,640.29
RUR tỷ lệ
29 tháng Sáu 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ