Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Cuban Convertible Peso (CUC) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu RUR có thể được viết R. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Sáu 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 6 chữ số có nghĩa.


CUC RUR
coinmill.com
0.50 39,110
1.00 78,230
2.00 156,460
5.00 391,140
10.00 782,280
20.00 1,564,560
50.00 3,911,390
100.00 7,822,780
200.00 15,645,570
500.00 39,113,920
1000.00 78,227,830
2000.00 156,455,670
5000.00 391,139,170
10,000.00 782,278,340
20,000.00 1,564,556,680
50,000.00 3,911,391,690
100,000.00 7,822,783,390
CUC tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
RUR CUC
coinmill.com
50,000 0.64
100,000 1.28
200,000 2.56
500,000 6.39
1,000,000 12.78
2,000,000 25.57
5,000,000 63.92
10,000,000 127.83
20,000,000 255.66
50,000,000 639.16
100,000,000 1278.32
200,000,000 2556.63
500,000,000 6391.59
1,000,000,000 12,783.17
2,000,000,000 25,566.35
5,000,000,000 63,915.87
10,000,000,000 127,831.74
RUR tỷ lệ
29 tháng Sáu 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ