Tiền tệ ở hòa lan Suriname (SRG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Dollar Suriname (SRD) vào ngày 01 tháng 1 năm 2004.
Một SRD tương đương đến 1000 SRG.

Cuban Convertible Peso (CUC) và Suriname Dollar (SRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Suriname tiền tệ ở hòa lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Suriname tiền tệ ở hòa lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Suriname guilders hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Tiền tệ ở hòa lan Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Tiền tệ ở hòa lan Suriname còn được gọi là Gulden Suriname. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SRG có 5 chữ số có nghĩa.


CUC SRG
coinmill.com
0.50 18,670
1.00 37,340
2.00 74,680
5.00 186,705
10.00 373,405
20.00 746,815
50.00 1,867,035
100.00 3,734,065
200.00 7,468,135
500.00 18,670,335
1000.00 37,340,670
2000.00 74,681,340
5000.00 186,703,350
10,000.00 373,406,705
20,000.00 746,813,405
50,000.00 1,867,033,515
100,000.00 3,734,067,035
CUC tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
SRG CUC
coinmill.com
20,000 0.54
50,000 1.34
100,000 2.68
200,000 5.36
500,000 13.39
1,000,000 26.78
2,000,000 53.56
5,000,000 133.90
10,000,000 267.80
20,000,000 535.61
50,000,000 1339.02
100,000,000 2678.05
200,000,000 5356.09
500,000,000 13,390.23
1,000,000,000 26,780.45
2,000,000,000 53,560.90
5,000,000,000 133,902.26
SRG tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ