Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Cuban Convertible Peso (CUC) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 4 chữ số có nghĩa.


CUC TMM
coinmill.com
0.50 8439
1.00 16,878
2.00 33,756
5.00 84,389
10.00 168,779
20.00 337,557
50.00 843,893
100.00 1,687,786
200.00 3,375,571
500.00 8,438,928
1000.00 16,877,855
2000.00 33,755,710
5000.00 84,389,276
10,000.00 168,778,552
20,000.00 337,557,103
50,000.00 843,892,758
100,000.00 1,687,785,515
CUC tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
TMM CUC
coinmill.com
10,000 0.59
20,000 1.18
50,000 2.96
100,000 5.92
200,000 11.85
500,000 29.62
1,000,000 59.25
2,000,000 118.50
5,000,000 296.25
10,000,000 592.49
20,000,000 1184.98
50,000,000 2962.46
100,000,000 5924.92
200,000,000 11,849.85
500,000,000 29,624.62
1,000,000,000 59,249.23
2,000,000,000 118,498.47
TMM tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ