Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Cuban Convertible Peso (CUC) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 4 chữ số có nghĩa.


CUC TMM
coinmill.com
0.50 8663
1.00 17,327
2.00 34,654
5.00 86,634
10.00 173,268
20.00 346,537
50.00 866,342
100.00 1,732,683
200.00 3,465,367
500.00 8,663,417
1000.00 17,326,834
2000.00 34,653,668
5000.00 86,634,169
10,000.00 173,268,338
20,000.00 346,536,676
50,000.00 866,341,690
100,000.00 1,732,683,380
CUC tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
TMM CUC
coinmill.com
10,000 0.58
20,000 1.15
50,000 2.89
100,000 5.77
200,000 11.54
500,000 28.86
1,000,000 57.71
2,000,000 115.43
5,000,000 288.57
10,000,000 577.14
20,000,000 1154.28
50,000,000 2885.70
100,000,000 5771.39
200,000,000 11,542.79
500,000,000 28,856.97
1,000,000,000 57,713.95
2,000,000,000 115,427.90
TMM tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ