Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Cuban Convertible Peso (CUC) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 5 chữ số có nghĩa.


CUC TMM
coinmill.com
0.50 713
1.00 1427
2.00 2853
5.00 7133
10.00 14,265
20.00 28,530
50.00 71,326
100.00 142,652
200.00 285,305
500.00 713,262
1000.00 1,426,523
2000.00 2,853,046
5000.00 7,132,615
10,000.00 14,265,230
20,000.00 28,530,460
50,000.00 71,326,151
100,000.00 142,652,301
CUC tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
TMM CUC
coinmill.com
1000 0.70
2000 1.40
5000 3.51
10,000 7.01
20,000 14.02
50,000 35.05
100,000 70.10
200,000 140.20
500,000 350.50
1,000,000 701.01
2,000,000 1402.01
5,000,000 3505.03
10,000,000 7010.05
20,000,000 14,020.10
50,000,000 35,050.26
100,000,000 70,100.52
200,000,000 140,201.03
TMM tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ