Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Cuban Convertible Peso (CUC) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 4 chữ số có nghĩa.


CUC TMM
coinmill.com
0.50 8558
1.00 17,117
2.00 34,233
5.00 85,583
10.00 171,166
20.00 342,332
50.00 855,831
100.00 1,711,662
200.00 3,423,324
500.00 8,558,310
1000.00 17,116,620
2000.00 34,233,240
5000.00 85,583,101
10,000.00 171,166,202
20,000.00 342,332,405
50,000.00 855,831,012
100,000.00 1,711,662,024
CUC tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
TMM CUC
coinmill.com
10,000 0.58
20,000 1.17
50,000 2.92
100,000 5.84
200,000 11.68
500,000 29.21
1,000,000 58.42
2,000,000 116.85
5,000,000 292.11
10,000,000 584.23
20,000,000 1168.45
50,000,000 2921.14
100,000,000 5842.27
200,000,000 11,684.55
500,000,000 29,211.37
1,000,000,000 58,422.75
2,000,000,000 116,845.50
TMM tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ