Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


CUC TRY
coinmill.com
0.50 6.68
1.00 13.37
2.00 26.73
5.00 66.83
10.00 133.66
20.00 267.32
50.00 668.30
100.00 1336.60
200.00 2673.21
500.00 6683.02
1000.00 13,366.04
2000.00 26,732.07
5000.00 66,830.18
10,000.00 133,660.36
20,000.00 267,320.73
50,000.00 668,301.82
100,000.00 1,336,603.63
CUC tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021
TRY CUC
coinmill.com
10.00 0.75
20.00 1.50
50.00 3.74
100.00 7.48
200.00 14.96
500.00 37.41
1000.00 74.82
2000.00 149.63
5000.00 374.08
10,000.00 748.16
20,000.00 1496.33
50,000.00 3740.82
100,000.00 7481.65
200,000.00 14,963.30
500,000.00 37,408.25
1,000,000.00 74,816.50
2,000,000.00 149,632.99
TRY tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ