Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2022.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười một 2022 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2022 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


CUC TWD
coinmill.com
0.50 15
1.00 31
2.00 62
5.00 155
10.00 309
20.00 619
50.00 1546
100.00 3093
200.00 6185
500.00 15,464
1000.00 30,927
2000.00 61,854
5000.00 154,636
10,000.00 309,271
20,000.00 618,543
50,000.00 1,546,357
100,000.00 3,092,714
CUC tỷ lệ
22 tháng Mười một 2022
TWD CUC
coinmill.com
20 0.65
50 1.62
100 3.23
200 6.47
500 16.17
1000 32.33
2000 64.67
5000 161.67
10,000 323.34
20,000 646.68
50,000 1616.70
100,000 3233.41
200,000 6466.81
500,000 16,167.03
1,000,000 32,334.06
2,000,000 64,668.13
5,000,000 161,670.31
TWD tỷ lệ
25 tháng Mười một 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ