Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


CUC UGX
coinmill.com
0.50 1950
1.00 3900
2.00 7850
5.00 19,550
10.00 39,150
20.00 78,300
50.00 195,750
100.00 391,500
200.00 783,000
500.00 1,957,450
1000.00 3,914,900
2000.00 7,829,850
5000.00 19,574,550
10,000.00 39,149,150
20,000.00 78,298,300
50,000.00 195,745,750
100,000.00 391,491,500
CUC tỷ lệ
23 tháng Chín 2026
UGX CUC
coinmill.com
2000 0.51
5000 1.28
10,000 2.55
20,000 5.11
50,000 12.77
100,000 25.54
200,000 51.09
500,000 127.72
1,000,000 255.43
2,000,000 510.87
5,000,000 1277.17
10,000,000 2554.33
20,000,000 5108.67
50,000,000 12,771.67
100,000,000 25,543.34
200,000,000 51,086.68
500,000,000 127,716.70
UGX tỷ lệ
24 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ