Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2022.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười một 2022 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2022 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


CUC UGX
coinmill.com
0.50 1850
1.00 3750
2.00 7450
5.00 18,650
10.00 37,350
20.00 74,700
50.00 186,750
100.00 373,500
200.00 746,950
500.00 1,867,400
1000.00 3,734,800
2000.00 7,469,550
5000.00 18,673,900
10,000.00 37,347,800
20,000.00 74,695,600
50,000.00 186,739,000
100,000.00 373,478,050
CUC tỷ lệ
22 tháng Mười một 2022
UGX CUC
coinmill.com
2000 0.54
5000 1.34
10,000 2.68
20,000 5.36
50,000 13.39
100,000 26.78
200,000 53.55
500,000 133.88
1,000,000 267.75
2,000,000 535.51
5,000,000 1338.77
10,000,000 2677.53
20,000,000 5355.07
50,000,000 13,387.67
100,000,000 26,775.34
200,000,000 53,550.67
500,000,000 133,876.68
UGX tỷ lệ
25 tháng Mười một 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ