Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


CUC UGX
coinmill.com
0.50 1800
1.00 3550
2.00 7150
5.00 17,800
10.00 35,650
20.00 71,300
50.00 178,250
100.00 356,500
200.00 713,000
500.00 1,782,450
1000.00 3,564,950
2000.00 7,129,850
5000.00 17,824,700
10,000.00 35,649,350
20,000.00 71,298,700
50,000.00 178,246,750
100,000.00 356,493,500
CUC tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
UGX CUC
coinmill.com
2000 0.56
5000 1.40
10,000 2.81
20,000 5.61
50,000 14.03
100,000 28.05
200,000 56.10
500,000 140.26
1,000,000 280.51
2,000,000 561.02
5,000,000 1402.55
10,000,000 2805.10
20,000,000 5610.20
50,000,000 14,025.50
100,000,000 28,051.00
200,000,000 56,102.00
500,000,000 140,255.01
UGX tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ