Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


CUC UGX
coinmill.com
0.50 1800
1.00 3600
2.00 7200
5.00 18,000
10.00 36,000
20.00 72,000
50.00 179,950
100.00 359,900
200.00 719,800
500.00 1,799,450
1000.00 3,598,900
2000.00 7,197,800
5000.00 17,994,450
10,000.00 35,988,950
20,000.00 71,977,900
50,000.00 179,944,700
100,000.00 359,889,400
CUC tỷ lệ
12 tháng Hai 2026
UGX CUC
coinmill.com
2000 0.56
5000 1.39
10,000 2.78
20,000 5.56
50,000 13.89
100,000 27.79
200,000 55.57
500,000 138.93
1,000,000 277.86
2,000,000 555.73
5,000,000 1389.32
10,000,000 2778.63
20,000,000 5557.26
50,000,000 13,893.16
100,000,000 27,786.32
200,000,000 55,572.63
500,000,000 138,931.58
UGX tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ