Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


CUC VEF
coinmill.com
0.50 126,485
1.00 252,970
2.00 505,941
5.00 1,264,852
10.00 2,529,705
20.00 5,059,410
50.00 12,648,524
100.00 25,297,049
200.00 50,594,097
500.00 126,485,243
1000.00 252,970,486
2000.00 505,940,972
5000.00 1,264,852,431
10,000.00 2,529,704,861
20,000.00 5,059,409,722
50,000.00 12,648,524,306
100,000.00 25,297,048,611
CUC tỷ lệ
26 tháng Tư 2026
VEF CUC
coinmill.com
200,000 0.79
500,000 1.98
1,000,000 3.95
2,000,000 7.91
5,000,000 19.77
10,000,000 39.53
20,000,000 79.06
50,000,000 197.65
100,000,000 395.30
200,000,000 790.61
500,000,000 1976.52
1,000,000,000 3953.03
2,000,000,000 7906.06
5,000,000,000 19,765.15
10,000,000,000 39,530.30
20,000,000,000 79,060.61
50,000,000,000 197,651.52
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ