Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


CUC VEF
coinmill.com
0.50 130,801
1.00 261,602
2.00 523,204
5.00 1,308,010
10.00 2,616,021
20.00 5,232,042
50.00 13,080,104
100.00 26,160,208
200.00 52,320,417
500.00 130,801,042
1000.00 261,602,083
2000.00 523,204,167
5000.00 1,308,010,417
10,000.00 2,616,020,833
20,000.00 5,232,041,667
50,000.00 13,080,104,167
100,000.00 26,160,208,333
CUC tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
VEF CUC
coinmill.com
200,000 0.76
500,000 1.91
1,000,000 3.82
2,000,000 7.65
5,000,000 19.11
10,000,000 38.23
20,000,000 76.45
50,000,000 191.13
100,000,000 382.26
200,000,000 764.52
500,000,000 1911.30
1,000,000,000 3822.60
2,000,000,000 7645.20
5,000,000,000 19,113.00
10,000,000,000 38,226.00
20,000,000,000 76,451.99
50,000,000,000 191,129.98
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ