Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


CUC XAG
coinmill.com
0.50 0.021
1.00 0.042
2.00 0.085
5.00 0.212
10.00 0.425
20.00 0.849
50.00 2.123
100.00 4.246
200.00 8.491
500.00 21.228
1000.00 42.455
2000.00 84.911
5000.00 212.277
10,000.00 424.554
20,000.00 849.107
50,000.00 2122.768
100,000.00 4245.535
CUC tỷ lệ
10 tháng Sáu 2026
XAG CUC
coinmill.com
0.050 1.18
0.100 2.36
0.200 4.71
0.500 11.78
1.000 23.55
2.000 47.11
5.000 117.77
10.000 235.54
20.000 471.08
50.000 1177.71
100.000 2355.42
200.000 4710.83
500.000 11,777.08
1000.000 23,554.16
2000.000 47,108.31
5000.000 117,770.79
10,000.000 235,541.57
XAG tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ