Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


CUC XAU
coinmill.com
0.50 2195.061
1.00 4390.123
2.00 8780.246
5.00 21,950.614
10.00 43,901.229
20.00 87,802.457
50.00 219,506.143
100.00 439,012.286
200.00 878,024.572
500.00 2,195,061.431
1000.00 4,390,122.862
2000.00 8,780,245.724
5000.00 21,950,614.310
10,000.00 43,901,228.620
20,000.00 87,802,457.239
50,000.00 219,506,143.098
100,000.00 439,012,286.196
CUC tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
XAU CUC
coinmill.com
5000.000 1.14
10,000.000 2.28
20,000.000 4.56
50,000.000 11.39
100,000.000 22.78
200,000.000 45.56
500,000.000 113.89
1,000,000.000 227.78
2,000,000.000 455.57
5,000,000.000 1138.92
10,000,000.000 2277.84
20,000,000.000 4555.68
50,000,000.000 11,389.20
100,000,000.000 22,778.41
200,000,000.000 45,556.81
500,000,000.000 113,892.03
1,000,000,000.000 227,784.06
XAU tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ