Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 19 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


CUC XEM
coinmill.com
0.50 13.142
1.00 26.284
2.00 52.568
5.00 131.421
10.00 262.842
20.00 525.683
50.00 1314.208
100.00 2628.417
200.00 5256.833
500.00 13,142.083
1000.00 26,284.165
2000.00 52,568.331
5000.00 131,420.827
10,000.00 262,841.654
20,000.00 525,683.308
50,000.00 1,314,208.271
100,000.00 2,628,416.542
CUC tỷ lệ
19 Tháng Một 2026
XEM CUC
coinmill.com
20.000 0.76
50.000 1.90
100.000 3.80
200.000 7.61
500.000 19.02
1000.000 38.05
2000.000 76.09
5000.000 190.23
10,000.000 380.46
20,000.000 760.91
50,000.000 1902.29
100,000.000 3804.57
200,000.000 7609.14
500,000.000 19,022.86
1,000,000.000 38,045.72
2,000,000.000 76,091.44
5,000,000.000 190,228.60
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ