Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


CUC XEM
coinmill.com
0.50 13.436
1.00 26.872
2.00 53.744
5.00 134.360
10.00 268.721
20.00 537.441
50.00 1343.603
100.00 2687.206
200.00 5374.412
500.00 13,436.030
1000.00 26,872.060
2000.00 53,744.119
5000.00 134,360.298
10,000.00 268,720.597
20,000.00 537,441.193
50,000.00 1,343,602.983
100,000.00 2,687,205.965
CUC tỷ lệ
3 tháng Tư 2025
XEM CUC
coinmill.com
20.000 0.74
50.000 1.86
100.000 3.72
200.000 7.44
500.000 18.61
1000.000 37.21
2000.000 74.43
5000.000 186.07
10,000.000 372.13
20,000.000 744.27
50,000.000 1860.67
100,000.000 3721.34
200,000.000 7442.67
500,000.000 18,606.69
1,000,000.000 37,213.37
2,000,000.000 74,426.75
5,000,000.000 186,066.87
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ