Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


CUC XOF
coinmill.com
0.50 284
1.00 567
2.00 1135
5.00 2837
10.00 5674
20.00 11,348
50.00 28,369
100.00 56,739
200.00 113,478
500.00 283,694
1000.00 567,388
2000.00 1,134,775
5000.00 2,836,939
10,000.00 5,673,877
20,000.00 11,347,755
50,000.00 28,369,386
100,000.00 56,738,773
CUC tỷ lệ
5 tháng Ba 2026
XOF CUC
coinmill.com
500 0.88
1000 1.76
2000 3.52
5000 8.81
10,000 17.62
20,000 35.25
50,000 88.12
100,000 176.25
200,000 352.49
500,000 881.23
1,000,000 1762.46
2,000,000 3524.93
5,000,000 8812.32
10,000,000 17,624.63
20,000,000 35,249.26
50,000,000 88,123.16
100,000,000 176,246.32
XOF tỷ lệ
5 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ