Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


CUC XOF
coinmill.com
0.50 283
1.00 566
2.00 1132
5.00 2829
10.00 5659
20.00 11,317
50.00 28,293
100.00 56,587
200.00 113,174
500.00 282,935
1000.00 565,869
2000.00 1,131,739
5000.00 2,829,347
10,000.00 5,658,694
20,000.00 11,317,388
50,000.00 28,293,471
100,000.00 56,586,941
CUC tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
XOF CUC
coinmill.com
500 0.88
1000 1.77
2000 3.53
5000 8.84
10,000 17.67
20,000 35.34
50,000 88.36
100,000 176.72
200,000 353.44
500,000 883.60
1,000,000 1767.19
2,000,000 3534.38
5,000,000 8835.96
10,000,000 17,671.92
20,000,000 35,343.84
50,000,000 88,359.61
100,000,000 176,719.22
XOF tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ