Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


CUC XPT
coinmill.com
0.50 0.000
1.00 0.001
2.00 0.001
5.00 0.003
10.00 0.007
20.00 0.013
50.00 0.033
100.00 0.065
200.00 0.130
500.00 0.325
1000.00 0.651
2000.00 1.302
5000.00 3.255
10,000.00 6.509
20,000.00 13.018
50,000.00 32.546
100,000.00 65.092
CUC tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
XPT CUC
coinmill.com
0.001 0.77
0.001 1.54
0.002 3.07
0.005 7.68
0.010 15.36
0.020 30.73
0.050 76.81
0.100 153.63
0.200 307.26
0.500 768.15
1.000 1536.29
2.000 3072.58
5.000 7681.46
10.000 15,362.92
20.000 30,725.85
50.000 76,814.62
100.000 153,629.25
XPT tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ