Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


CUC XPT
coinmill.com
0.50 898.789
1.00 1797.578
2.00 3595.157
5.00 8987.892
10.00 17,975.784
20.00 35,951.567
50.00 89,878.918
100.00 179,757.836
200.00 359,515.672
500.00 898,789.179
1000.00 1,797,578.358
2000.00 3,595,156.716
5000.00 8,987,891.791
10,000.00 17,975,783.581
20,000.00 35,951,567.162
50,000.00 89,878,917.906
100,000.00 179,757,835.812
CUC tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
XPT CUC
coinmill.com
1000.000 0.56
2000.000 1.11
5000.000 2.78
10,000.000 5.56
20,000.000 11.13
50,000.000 27.82
100,000.000 55.63
200,000.000 111.26
500,000.000 278.15
1,000,000.000 556.30
2,000,000.000 1112.61
5,000,000.000 2781.52
10,000,000.000 5563.04
20,000,000.000 11,126.08
50,000,000.000 27,815.20
100,000,000.000 55,630.40
200,000,000.000 111,260.80
XPT tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ