Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


CUC XPT
coinmill.com
0.50 0.001
1.00 0.001
2.00 0.002
5.00 0.005
10.00 0.011
20.00 0.021
50.00 0.053
100.00 0.107
200.00 0.214
500.00 0.534
1000.00 1.069
2000.00 2.137
5000.00 5.344
10,000.00 10.687
20,000.00 21.375
50,000.00 53.437
100,000.00 106.874
CUC tỷ lệ
26 tháng Bảy 2026
XPT CUC
coinmill.com
0.001 0.94
0.002 1.87
0.005 4.68
0.010 9.36
0.020 18.71
0.050 46.78
0.100 93.57
0.200 187.14
0.500 467.84
1.000 935.68
2.000 1871.37
5.000 4678.42
10.000 9356.85
20.000 18,713.70
50.000 46,784.24
100.000 93,568.49
200.000 187,136.98
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ