Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 14 chữ số có nghĩa.


CUC XRP
coinmill.com
0.50 0.51
1.00 1.02
2.00 2.05
5.00 5.12
10.00 10.23
20.00 20.46
50.00 51.15
100.00 102.30
200.00 204.60
500.00 511.50
1000.00 1023.01
2000.00 2046.02
5000.00 5115.05
10,000.00 10,230.10
20,000.00 20,460.19
50,000.00 51,150.48
100,000.00 102,300.96
CUC tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021
XRP CUC
coinmill.com
1.00 0.98
2.00 1.96
5.00 4.89
10.00 9.78
20.00 19.55
50.00 48.88
100.00 97.75
200.00 195.50
500.00 488.75
1000.00 977.51
2000.00 1955.02
5000.00 4887.54
10,000.00 9775.08
20,000.00 19,550.16
50,000.00 48,875.40
100,000.00 97,750.80
200,000.00 195,501.59
XRP tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ