Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


CUC YER
coinmill.com
0.50 120.945
1.00 241.890
2.00 483.785
5.00 1209.460
10.00 2418.920
20.00 4837.845
50.00 12,094.610
100.00 24,189.215
200.00 48,378.430
500.00 120,946.080
1000.00 241,892.160
2000.00 483,784.320
5000.00 1,209,460.805
10,000.00 2,418,921.610
20,000.00 4,837,843.220
50,000.00 12,094,608.055
100,000.00 24,189,216.110
CUC tỷ lệ
26 tháng Tư 2026
YER CUC
coinmill.com
200.000 0.83
500.000 2.07
1000.000 4.13
2000.000 8.27
5000.000 20.67
10,000.000 41.34
20,000.000 82.68
50,000.000 206.70
100,000.000 413.41
200,000.000 826.81
500,000.000 2067.04
1,000,000.000 4134.07
2,000,000.000 8268.15
5,000,000.000 20,670.37
10,000,000.000 41,340.74
20,000,000.000 82,681.47
50,000,000.000 206,703.68
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ