Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


CUC YER
coinmill.com
0.50 118.285
1.00 236.575
2.00 473.150
5.00 1182.870
10.00 2365.745
20.00 4731.485
50.00 11,828.720
100.00 23,657.435
200.00 47,314.870
500.00 118,287.175
1000.00 236,574.350
2000.00 473,148.705
5000.00 1,182,871.760
10,000.00 2,365,743.525
20,000.00 4,731,487.050
50,000.00 11,828,717.620
100,000.00 23,657,435.240
CUC tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
YER CUC
coinmill.com
200.000 0.85
500.000 2.11
1000.000 4.23
2000.000 8.45
5000.000 21.14
10,000.000 42.27
20,000.000 84.54
50,000.000 211.35
100,000.000 422.70
200,000.000 845.40
500,000.000 2113.50
1,000,000.000 4227.00
2,000,000.000 8454.00
5,000,000.000 21,135.00
10,000,000.000 42,270.01
20,000,000.000 84,540.02
50,000,000.000 211,350.04
YER tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ