Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


CUC YER
coinmill.com
0.50 118.640
1.00 237.285
2.00 474.570
5.00 1186.420
10.00 2372.840
20.00 4745.675
50.00 11,864.195
100.00 23,728.385
200.00 47,456.770
500.00 118,641.925
1000.00 237,283.855
2000.00 474,567.710
5000.00 1,186,419.270
10,000.00 2,372,838.540
20,000.00 4,745,677.085
50,000.00 11,864,192.710
100,000.00 23,728,385.415
CUC tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
YER CUC
coinmill.com
200.000 0.84
500.000 2.11
1000.000 4.21
2000.000 8.43
5000.000 21.07
10,000.000 42.14
20,000.000 84.29
50,000.000 210.72
100,000.000 421.44
200,000.000 842.87
500,000.000 2107.18
1,000,000.000 4214.36
2,000,000.000 8428.72
5,000,000.000 21,071.81
10,000,000.000 42,143.62
20,000,000.000 84,287.24
50,000,000.000 210,718.09
YER tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ