Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 19 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


CUC YER
coinmill.com
0.50 121.255
1.00 242.510
2.00 485.015
5.00 1212.540
10.00 2425.085
20.00 4850.170
50.00 12,125.420
100.00 24,250.840
200.00 48,501.675
500.00 121,254.190
1000.00 242,508.385
2000.00 485,016.765
5000.00 1,212,541.915
10,000.00 2,425,083.835
20,000.00 4,850,167.670
50,000.00 12,125,419.170
100,000.00 24,250,838.340
CUC tỷ lệ
19 Tháng Một 2026
YER CUC
coinmill.com
200.000 0.82
500.000 2.06
1000.000 4.12
2000.000 8.25
5000.000 20.62
10,000.000 41.24
20,000.000 82.47
50,000.000 206.18
100,000.000 412.36
200,000.000 824.71
500,000.000 2061.78
1,000,000.000 4123.57
2,000,000.000 8247.14
5,000,000.000 20,617.84
10,000,000.000 41,235.69
20,000,000.000 82,471.38
50,000,000.000 206,178.44
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ