Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


CUC YER
coinmill.com
0.50 125.075
1.00 250.145
2.00 500.290
5.00 1250.730
10.00 2501.460
20.00 5002.915
50.00 12,507.290
100.00 25,014.575
200.00 50,029.150
500.00 125,072.880
1000.00 250,145.755
2000.00 500,291.510
5000.00 1,250,728.775
10,000.00 2,501,457.550
20,000.00 5,002,915.105
50,000.00 12,507,287.760
100,000.00 25,014,575.515
CUC tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
YER CUC
coinmill.com
200.000 0.80
500.000 2.00
1000.000 4.00
2000.000 8.00
5000.000 19.99
10,000.000 39.98
20,000.000 79.95
50,000.000 199.88
100,000.000 399.77
200,000.000 799.53
500,000.000 1998.83
1,000,000.000 3997.67
2,000,000.000 7995.34
5,000,000.000 19,988.35
10,000,000.000 39,976.69
20,000,000.000 79,953.39
50,000,000.000 199,883.46
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ