Peso Cuba (CUP) không được trao đổi bên ngoài Cuba. Tỷ giá hối đoái cho Peso Cuba là không chính xác.

Cuban Convertible Peso (CUC) và Qatar Rian (QAR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Peso Cuba (CUP) là một trong hai đồng tiền được sử dụng ở Cuba. Khách du lịch thường không sử dụng các CUP nhưng thay vì sử dụng Peso Cuba chuyển đổi (CUC).

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuba Peso và Qatar Rian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuba Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Riyals hoặc Cuba Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu CUP có thể được viết Cu$. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Peso Cuba được chia thành 100 centavos. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CUP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


CUP QAR
coinmill.com
20.00 3
50.00 7
100.00 15
200.00 30
500.00 75
1000.00 150
2000.00 299
5000.00 748
10,000.00 1496
20,000.00 2993
50,000.00 7482
100,000.00 14,964
200,000.00 29,928
500,000.00 74,819
1,000,000.00 149,638
2,000,000.00 299,277
5,000,000.00 748,192
CUP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
QAR CUP
coinmill.com
2 13.37
5 33.41
10 66.83
20 133.66
50 334.14
100 668.28
200 1336.55
500 3341.39
1000 6682.77
2000 13,365.55
5000 33,413.87
10,000 66,827.74
20,000 133,655.48
50,000 334,138.71
100,000 668,277.42
200,000 1,336,554.84
500,000 3,341,387.10
QAR tỷ lệ
26 tháng Ba 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ