Peso Cuba (CUP) không được trao đổi bên ngoài Cuba. Tỷ giá hối đoái cho Peso Cuba là không chính xác.

Cuban Convertible Peso (CUC) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Peso Cuba (CUP) là một trong hai đồng tiền được sử dụng ở Cuba. Khách du lịch thường không sử dụng các CUP nhưng thay vì sử dụng Peso Cuba chuyển đổi (CUC).

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuba Peso và Manat Turkmenistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuba Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Manat Turkmenistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Turkmenistan Manats hoặc Cuba Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu CUP có thể được viết Cu$. Peso Cuba được chia thành 100 centavos. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 4 chữ số có nghĩa.


CUP TMT
coinmill.com
20.00 3
50.00 7
100.00 15
200.00 29
500.00 73
1000.00 147
2000.00 294
5000.00 734
10,000.00 1468
20,000.00 2937
50,000.00 7342
100,000.00 14,685
200,000.00 29,370
500,000.00 73,425
1,000,000.00 146,850
2,000,000.00 293,700
5,000,000.00 734,249
CUP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
TMT CUP
coinmill.com
2 13.62
5 34.05
10 68.10
20 136.19
50 340.48
100 680.97
200 1361.94
500 3404.84
1000 6809.68
2000 13,619.35
5000 34,048.39
10,000 68,096.77
20,000 136,193.55
50,000 340,483.87
100,000 680,967.74
200,000 1,361,935.48
500,000 3,404,838.71
TMT tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ