Peso Cuba (CUP) không được trao đổi bên ngoài Cuba. Tỷ giá hối đoái cho Peso Cuba là không chính xác.

Cuban Convertible Peso (CUC) và Tether (USDT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Peso Cuba (CUP) là một trong hai đồng tiền được sử dụng ở Cuba. Khách du lịch thường không sử dụng các CUP nhưng thay vì sử dụng Peso Cuba chuyển đổi (CUC).

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuba Peso và Tether được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuba Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tether trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tethers hoặc Cuba Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). The Tether là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CUP có thể được viết Cu$. Ký hiệu USDT có thể được viết USDT. Peso Cuba được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Tether cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USDT có 5 chữ số có nghĩa.


CUP USDT
coinmill.com
20.00 0.851
50.00 2.126
100.00 4.253
200.00 8.506
500.00 21.264
1000.00 42.528
2000.00 85.055
5000.00 212.638
10,000.00 425.275
20,000.00 850.550
50,000.00 2126.375
100,000.00 4252.751
200,000.00 8505.501
500,000.00 21,263.753
1,000,000.00 42,527.506
2,000,000.00 85,055.011
5,000,000.00 212,637.528
CUP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
USDT CUP
coinmill.com
0.500 11.76
1.000 23.51
2.000 47.03
5.000 117.57
10.000 235.14
20.000 470.28
50.000 1175.71
100.000 2351.42
200.000 4702.84
500.000 11,757.10
1000.000 23,514.19
2000.000 47,028.39
5000.000 117,570.97
10,000.000 235,141.94
20,000.000 470,283.87
50,000.000 1,175,709.68
100,000.000 2,351,419.35
USDT tỷ lệ
12 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ