Peso Cuba (CUP) không được trao đổi bên ngoài Cuba. Tỷ giá hối đoái cho Peso Cuba là không chính xác.

Cuban Convertible Peso (CUC) và Central African CFA (XAF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Peso Cuba (CUP) là một trong hai đồng tiền được sử dụng ở Cuba. Khách du lịch thường không sử dụng các CUP nhưng thay vì sử dụng Peso Cuba chuyển đổi (CUC).

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuba Peso và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuba Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Cuba Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu CUP có thể được viết Cu$. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Peso Cuba được chia thành 100 centavos. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CUP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


CUP XAF
coinmill.com
20.00 479
50.00 1198
100.00 2396
200.00 4792
500.00 11,979
1000.00 23,958
2000.00 47,916
5000.00 119,790
10,000.00 239,580
20,000.00 479,160
50,000.00 1,197,901
100,000.00 2,395,802
200,000.00 4,791,604
500,000.00 11,979,010
1,000,000.00 23,958,019
2,000,000.00 47,916,039
5,000,000.00 119,790,097
CUP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XAF CUP
coinmill.com
500 20.87
1000 41.74
2000 83.48
5000 208.70
10,000 417.40
20,000 834.79
50,000 2086.98
100,000 4173.97
200,000 8347.94
500,000 20,869.84
1,000,000 41,739.68
2,000,000 83,479.35
5,000,000 208,698.39
10,000,000 417,396.77
20,000,000 834,793.55
50,000,000 2,086,983.87
100,000,000 4,173,967.74
XAF tỷ lệ
5 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ