Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Escudo Cape Verde và Ghana Cedi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Escudo Cape Verde . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ghana Cedi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ghana Cedis hoặc Cape Verde Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cape Verde Escudo là tiền tệ Cape Verde (CV, Đảng Cộng sản Việt Nam). Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Ký hiệu CVE có thể được viết C V Esc. Cape Verde Escudo được chia thành 100 centavos. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cape Verde Escudo cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CVE có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa.


CVE GHS
coinmill.com
50.00 2.73
100.00 5.45
200.00 10.90
500.00 27.26
1000.00 54.52
2000.00 109.04
5000.00 272.61
10,000.00 545.22
20,000.00 1090.44
50,000.00 2726.10
100,000.00 5452.21
200,000.00 10,904.42
500,000.00 27,261.04
1,000,000.00 54,522.08
2,000,000.00 109,044.16
5,000,000.00 272,610.39
10,000,000.00 545,220.78
CVE tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
GHS CVE
coinmill.com
5.00 91.71
10.00 183.41
20.00 366.82
50.00 917.06
100.00 1834.12
200.00 3668.24
500.00 9170.60
1000.00 18,341.19
2000.00 36,682.39
5000.00 91,705.97
10,000.00 183,411.94
20,000.00 366,823.88
50,000.00 917,059.70
100,000.00 1,834,119.39
200,000.00 3,668,238.78
500,000.00 9,170,596.95
1,000,000.00 18,341,193.91
GHS tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ