Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Escudo Cape Verde và Somali Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Escudo Cape Verde . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somali Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somali shilling hoặc Cape Verde Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cape Verde Escudo là tiền tệ Cape Verde (CV, Đảng Cộng sản Việt Nam). Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Ký hiệu CVE có thể được viết C V Esc. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Cape Verde Escudo được chia thành 100 centavos. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Cape Verde Escudo cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CVE có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa.


CVE SOS
coinmill.com
50.00 292
100.00 584
200.00 1169
500.00 2922
1000.00 5843
2000.00 11,687
5000.00 29,217
10,000.00 58,433
20,000.00 116,866
50,000.00 292,165
100,000.00 584,331
200,000.00 1,168,661
500,000.00 2,921,654
1,000,000.00 5,843,307
2,000,000.00 11,686,614
5,000,000.00 29,216,535
10,000,000.00 58,433,071
CVE tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019
SOS CVE
coinmill.com
500 85.57
1000 171.14
2000 342.27
5000 855.68
10,000 1711.36
20,000 3422.72
50,000 8556.80
100,000 17,113.60
200,000 34,227.19
500,000 85,567.98
1,000,000 171,135.97
2,000,000 342,271.93
5,000,000 855,679.83
10,000,000 1,711,359.66
20,000,000 3,422,719.31
50,000,000 8,556,798.28
100,000,000 17,113,596.55
SOS tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ