Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Escudo Cape Verde và Sexcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Escudo Cape Verde . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sexcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sexcoins hoặc Cape Verde Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cape Verde Escudo là tiền tệ Cape Verde (CV, Đảng Cộng sản Việt Nam). The Sexcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CVE có thể được viết C V Esc. Ký hiệu SXC có thể được viết SXC. Cape Verde Escudo được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Cape Verde Escudo cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Sexcoin cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CVE có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SXC có 2 chữ số có nghĩa.


CVE SXC
coinmill.com
50.00 168.66
100.00 337.32
200.00 674.64
500.00 1686.59
1000.00 3373.18
2000.00 6746.36
5000.00 16,865.91
10,000.00 33,731.82
20,000.00 67,463.64
50,000.00 168,659.09
100,000.00 337,318.18
200,000.00 674,636.36
500,000.00 1,686,590.91
1,000,000.00 3,373,181.82
2,000,000.00 6,746,363.64
5,000,000.00 16,865,909.09
10,000,000.00 33,731,818.18
CVE tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
SXC CVE
coinmill.com
200.00 59.29
500.00 148.23
1000.00 296.46
2000.00 592.91
5000.00 1482.28
10,000.00 2964.56
20,000.00 5929.12
50,000.00 14,822.80
100,000.00 29,645.60
200,000.00 59,291.20
500,000.00 148,228.00
1,000,000.00 296,456.00
2,000,000.00 592,912.01
5,000,000.00 1,482,280.02
10,000,000.00 2,964,560.03
20,000,000.00 5,929,120.06
50,000,000.00 14,822,800.16
SXC tỷ lệ
22 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ