Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Escudo Cape Verde và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Escudo Cape Verde . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Cape Verde Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cape Verde Escudo là tiền tệ Cape Verde (CV, Đảng Cộng sản Việt Nam). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CVE có thể được viết C V Esc. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Cape Verde Escudo được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Cape Verde Escudo cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CVE có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


CVE VEN
coinmill.com
50.00 0.3146
100.00 0.6291
200.00 1.2583
500.00 3.1457
1000.00 6.2913
2000.00 12.5827
5000.00 31.4566
10,000.00 62.9133
20,000.00 125.8265
50,000.00 314.5663
100,000.00 629.1326
200,000.00 1258.2653
500,000.00 3145.6632
1,000,000.00 6291.3264
2,000,000.00 12,582.6528
5,000,000.00 31,456.6319
10,000,000.00 62,913.2639
CVE tỷ lệ
25 tháng Mười một 2021
VEN CVE
coinmill.com
0.5000 79.47
1.0000 158.95
2.0000 317.90
5.0000 794.74
10.0000 1589.49
20.0000 3178.98
50.0000 7947.45
100.0000 15,894.90
200.0000 31,789.80
500.0000 79,474.50
1000.0000 158,948.99
2000.0000 317,897.99
5000.0000 794,744.97
10,000.0000 1,589,489.94
20,000.0000 3,178,979.88
50,000.0000 7,947,449.70
100,000.0000 15,894,899.40
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ